字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
水稻
水稻
Nghĩa
单子叶植物,禾本科。一年生草本。叶狭长扁平,叶鞘有茸毛。圆锥花序称稻穗”,成熟时下垂,小穗有芒或无芒,稃上有毛或无毛。颖果即稻谷。按米粒黏性分粳、籼、糯稻;按生育期分早、中、晚稻。
Chữ Hán chứa trong
水
稻
水稻 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台