字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
水窖
水窖
Nghĩa
1.我国黄土高原缺水﹑苦水(水质苦涩)地区存蓄雨水﹑雪水的一种水利设施。在田边路旁水流汇集的地方,挖掘瓶状土窖,内壁及底部均有防渗设施,除供人畜饮用外,还可浇灌农田,也起蓄水保土作用。也叫旱井。
Chữ Hán chứa trong
水
窖
水窖 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台