字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
水窦
水窦
Nghĩa
1.贮水之地窖。 2.水道;水之出入孔道。
Chữ Hán chứa trong
水
窦