字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
水米不沾牙
水米不沾牙
Nghĩa
1.见"水米不黏牙"。
Chữ Hán chứa trong
水
米
不
沾
牙
水米不沾牙 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台