字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
水粪
水粪
Nghĩa
1.人粪等腐熟后加水而成的肥料。
Chữ Hán chứa trong
水
粪