字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
水缸
水缸
Nghĩa
1.贮水的缸。 2.指汽缸。清末把锅炉﹑蒸汽机都叫做水缸。
Chữ Hán chứa trong
水
缸