字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
水臌 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
水臌
水臌
Nghĩa
1.病名。中医谓腹水。症状为腹胀大,皮薄而紧,色苍,小便难,两胁痛。
Chữ Hán chứa trong
水
臌