字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
水苔 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
水苔
水苔
Nghĩa
1.苔藻类植物。也叫石发﹑石衣﹑水衣﹑水绵﹑藫。可吃。
Chữ Hán chứa trong
水
苔