字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
水菽 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
水菽
水菽
Nghĩa
1.《礼记.檀弓下》"孔子曰'啜菽饮水尽其欢,斯之谓孝。'"菽,泛指豆类◇以"水菽"借指粗淡的饮食,常用作孝养父母之典。
Chữ Hán chứa trong
水
菽