字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
水葓 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
水葓
水葓
Nghĩa
1.亦作"水荭"。 2.水草名。一年生草本。全株有毛。叶子阔卵形,花红色或白色,可观赏,花果可入药。
Chữ Hán chứa trong
水
葓