字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
水蓼 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
水蓼
水蓼
Nghĩa
1.一年生草本植物,生浅水中。全草入药,味辛辣。也称辣蓼。
Chữ Hán chứa trong
水
蓼