字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
水蛆 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
水蛆
水蛆
Nghĩa
1.水虫的一种。 2.指孑孓。见清厉荃《事物异名录.昆虫.蛣蟩》。
Chữ Hán chứa trong
水
蛆