字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
水裩
水裩
Nghĩa
1.古代白色绸子或绢制成的裤子。因绸料易飘动,故称。
Chữ Hán chứa trong
水
裩