字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
水遁 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
水遁
水遁
Nghĩa
1.旧时方士所谓五遁之法的一种。即水中遁形隐身之术。
Chữ Hán chứa trong
水
遁