水镖

Nghĩa

1.方言。也叫水撇。用瓦片﹑瓷片掷向水面并使之擦水面飞驰同时划起水痕。

Chữ Hán chứa trong

水镖 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台