字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
水镖
水镖
Nghĩa
1.方言。也叫水撇。用瓦片﹑瓷片掷向水面并使之擦水面飞驰同时划起水痕。
Chữ Hán chứa trong
水
镖
水镖 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台