字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
水闸
水闸
Nghĩa
1.修建在堤坝中用以调节水位﹑控制流量的闸门。
Chữ Hán chứa trong
水
闸