字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
水陆坦克
水陆坦克
Nghĩa
装有水上行驶装置,能自身浮渡,可在水上和陆上使用的坦克。水陆坦克的浮力主要由密闭车体的外廓排水体积来保证。通常采用的水上行驶装置有螺旋桨、喷水推进器,也可利用履带划水推进。主要用于强渡江河和登陆作战。
Chữ Hán chứa trong
水
陆
坦
克
水陆坦克 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台