字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
水面蒸发
水面蒸发
Nghĩa
水面的水分由液态变为气态逸出水面的过程。包括水分汽化和水汽扩散两个过程。是水循环的重要环节。
Chữ Hán chứa trong
水
面
蒸
发