字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
水麝 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
水麝
水麝
Nghĩa
1.麝的一种。 2.指用水麝分泌的麝香制成的香料。
Chữ Hán chứa trong
水
麝