字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
汀滢 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
汀滢
汀滢
Nghĩa
1.亦作"汀濙"。 2.小水。 3.水清澈貌。
Chữ Hán chứa trong
汀
滢