字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
求凰 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
求凰
求凰
Nghĩa
1.亦作"求皇"。 2.汉司马相如《琴歌》之一"凤兮凤兮归故乡,遨游四海求其凰。"相传相如歌此向卓文君求爱◇因称男子求偶为"求凰"。
Chữ Hán chứa trong
求
凰