字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
求售
求售
Nghĩa
1.希求出售。 2.指希图考中,取得功名。
Chữ Hán chứa trong
求
售