字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
求饶
求饶
Nghĩa
1.乞求饶恕。
Chữ Hán chứa trong
求
饶
求饶 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台