字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
汇划 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
汇划
汇划
Nghĩa
1.旧时钱庄同业间收付票据,不必一一收解现款,每日于一定时间﹑在一定场所互相交换各自所出之票据,划抵现款,结算尾数,谓之"汇划"。
Chữ Hán chứa trong
汇
划