字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
汇票庄 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
汇票庄
汇票庄
Nghĩa
1.即票号。旧时商人举办的金融流通机构,相当于后来的私营银行,一般办理汇兑﹑存款﹑放款三种业务。
Chữ Hán chứa trong
汇
票
庄