字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
汇禀
汇禀
Nghĩa
1.综合材料向上级报告。
Chữ Hán chứa trong
汇
禀