字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
汍澜
汍澜
Nghĩa
1.亦作"汍兰"。 2.泪疾流貌。 3.指流波。
Chữ Hán chứa trong
汍
澜