字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
汝南鸡
汝南鸡
Nghĩa
1.古代汝南所产之鸡,善鸣。
Chữ Hán chứa trong
汝
南
鸡