字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
汝坟
汝坟
Nghĩa
1.指古汝水堤岸。 2.《诗.周南.汝坟序》"《汝坟》,道化行也。文王之化行乎汝坟之国。"后因以"汝坟"称美教化广被之国。
Chữ Hán chứa trong
汝
坟