字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
汝尔
汝尔
Nghĩa
1.彼此以"汝尔"相称。表示不拘礼;不以尊贵待之。
Chữ Hán chứa trong
汝
尔