字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
江南曲
江南曲
Nghĩa
1.乐府《相和曲》名。也称《江南可采莲》。古辞写江南采莲时的景色,纯用白描。参阅唐吴兢《乐府古题要解》卷上﹑宋郭茂倩《乐府诗集.相和歌辞.江南》。
Chữ Hán chứa trong
江
南
曲