字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
江夏八俊
江夏八俊
Nghĩa
1.指东汉刘表﹑陈翔﹑范滂﹑孔昱﹑范康﹑檀敷﹑张俭﹑岑晊八人。
Chữ Hán chứa trong
江
夏
八
俊