字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
江左
江左
Nghĩa
1.江东。指长江下游以东地区。 2.东晋及南朝宋﹑齐﹑梁﹑陈各代的基业都在江左,故当时人又称这五朝及其统治下的全部地区为江左,南朝人则专称东晋为江左。
Chữ Hán chứa trong
江
左