字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
江珧柱 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
江珧柱
江珧柱
Nghĩa
江珧的闭壳肌干制后叫江珧柱,是珍贵的食品。干贝通常也叫江珧柱。
Chữ Hán chứa trong
江
珧
柱