字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
江瘴
江瘴
Nghĩa
1.江上瘴气。指江上的湿热空气。
Chữ Hán chứa trong
江
瘴