字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
江萍 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
江萍
江萍
Nghĩa
1.江中萍实。传说春秋时楚昭王渡江,江中有一物大如斗,圆而赤,直触王舟。众人莫能识。昭王派人问于孔子。孔子说是萍实,为吉祥之物,剖而食之,可作霸主。见《孔子家语.致思》。
Chữ Hán chứa trong
江
萍