字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
江郎才掩
江郎才掩
Nghĩa
1.同"江淹才尽"。
Chữ Hán chứa trong
江
郎
才
掩
江郎才掩 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台