字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
江门市
江门市
Nghĩa
在广东省珠江三角洲西部、西江下游。1949年设市(1930年曾设市,旋废)。人口401万(1995年)。是广东省对外贸易港之一,工商业发达。有陈白沙祠、陈白沙钓鱼台故址。
Chữ Hán chứa trong
江
门
市