字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
江鲤 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
江鲤
江鲤
Nghĩa
1.江中鲤鱼。 2.旧题汉蔡邕《饮马长城窟行》"客从远方来,遗我双鲤鱼◆童烹鲤鱼,中有尺素书。"后因以"江鲤"借指书信。
Chữ Hán chứa trong
江
鲤