字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
池毡
池毡
Nghĩa
1.有边饰的毛毡。
Chữ Hán chứa trong
池
毡