字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
池苑
池苑
Nghĩa
1.指有池水花木的风景园林。
Chữ Hán chứa trong
池
苑