字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
污墁 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
污墁
污墁
Nghĩa
1.亦作"污墁"。亦作"污镘"。 2.涂饰,粉刷。
Chữ Hán chứa trong
污
墁