字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
汤汁
汤汁
Nghĩa
1.食物加水煮出的汁液。
Chữ Hán chứa trong
汤
汁