字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
汤熨
汤熨
Nghĩa
1.中医的一种治疗方法。用热水熨帖患处以散寒止痛。
Chữ Hán chứa trong
汤
熨