字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
汤禹
汤禹
Nghĩa
1.大禹。即夏禹,夏代开国之君。
Chữ Hán chứa trong
汤
禹