字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
汩汩
汩汩
Nghĩa
水流动的声音或样子水车又转动了,河水~地流入田里。
Chữ Hán chứa trong
汩