字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
汲古 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
汲古
汲古
Nghĩa
1.谓钻研或收藏古籍﹑古物,如汲水于井。
Chữ Hán chứa trong
汲
古