字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
汲汲顾影
汲汲顾影
Nghĩa
1.惶惶然自顾其影。形容孤苦失望的样子。 2.指频频地自顾其影。形容洋洋得意的样子。
Chữ Hán chứa trong
汲
顾
影