字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
汲深绠短 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
汲深绠短
汲深绠短
Nghĩa
1.谓井深而吊绳短。语本《庄子.至乐》"褚小者不可以怀大,绠短者不可以汲深。"后以"汲深绠短"喻力不胜任。
Chữ Hán chứa trong
汲
深
绠
短