字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
汲绠 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
汲绠
汲绠
Nghĩa
1.汲水用的绳子。 2.制端溪砚的一种石头名。
Chữ Hán chứa trong
汲
绠